Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
申告箱
[Thân Cáo Tương]
しんこくばこ
🔊
Danh từ chung
hộp gợi ý
Hán tự
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa