申し [Thân]

もうし

Thán từ

⚠️Từ cổ

xin lỗi! (khi gọi ai đó)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

鈴木すずきもうします。
Tôi tên là Suzuki.
アンドレアともうします。
Tên tôi là Andrea.
トムともうします。
Tên tôi là Tom.
サーシャともうします。
Tôi tên là Sasha.
メアリーともうします。
Tôi tên là Mary.
わたししゅうもうします。
Tôi tên là Châu.
こんにちは。小川おがわもうします。
Xin chào, tôi là Ogawa.
こんにちは、オミッドともうします。
Xin chào, tên tôi là Omid.
マリア・サラともうします。
Tên tôi là Maria Sara.
わたしけっしてうそはもうしません。
Tôi sẽ không bao giờ nói dối.