Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
甲殻類アレルギー
[Giáp Xác Loại]
こうかくるいアレルギー
🔊
Danh từ chung
dị ứng động vật có vỏ
Hán tự
甲
Giáp
áo giáp; giọng cao; hạng A; hạng nhất; trước đây; mu bàn chân; mai rùa
殻
Xác
vỏ; vỏ hạt
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi