Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
甲声
[Giáp Thanh]
かんごえ
🔊
Danh từ chung
giọng cao sắc
Hán tự
甲
Giáp
áo giáp; giọng cao; hạng A; hạng nhất; trước đây; mu bàn chân; mai rùa
声
Thanh
giọng nói