田舎びる [Điền Xá]
いなかびる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
trở nên mộc mạc; trở nên quê mùa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私が住んでいる町は田舎びた閑静な場所です。
Thị trấn tôi sống là một nơi yên tĩnh, mang đậm chất quê.