1. Thông tin cơ bản
- Từ: 用水(ようすい)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: nước dùng cho mục đích nhất định (đặc biệt là nước tưới tiêu nông nghiệp); “nước sử dụng”
- Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong kỹ thuật, quản lý tài nguyên nước, đời sống
- Cụm thường gặp: 農業用水/工業用水/生活用水/飲用水/用水を確保する/用水の供給・水質
2. Ý nghĩa chính
用水 là “nước phục vụ cho một mục đích cụ thể”: tưới tiêu (農業用水), sản xuất công nghiệp (工業用水), sinh hoạt (生活用水), hoặc uống (飲用水). Trong nông nghiệp, từ này thường gắn với hệ thống kênh mương, đập, trạm bơm để cấp nước tưới.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 用水 vs 上水/下水: 上水 là nước sạch cấp sinh hoạt; 下水 là nước thải. 用水 nhấn vào “mục đích sử dụng”.
- 用水 vs 飲料水: 飲料水 là “nước uống” (tiêu chuẩn an toàn uống được). 用水 rộng hơn, có thể không uống được.
- 用水 vs 用水路: 用水 là nước; 用水路 là “kênh dẫn nước sử dụng”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến:
- 農業用水/工業用水/生活用水/飲用水
- 〜の確保/供給/配分/不足/枯渇/水質管理と結びやすい
- ダムから用水を引く/取水する: lấy nước từ đập, dẫn nước
- Ngữ cảnh: quản lý tài nguyên nước, nông nghiệp, đô thị, môi trường, tin tức về hạn hán, thiên tai.
- Lưu ý: Khi nói riêng hệ thống kênh mương, dùng 用水路; khi nói nước thải bẩn, dùng 汚水, không dùng 用水.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 用水路 |
Liên quan |
kênh dẫn nước sử dụng |
Chỉ công trình/hạ tầng, không phải bản thân nước |
| 上水/下水 |
Đối chiếu |
nước sạch cấp; nước thải |
Phân loại theo xử lý kỹ thuật và vệ sinh |
| 飲料水 |
Đối chiếu |
nước uống |
Yêu cầu đạt tiêu chuẩn an toàn để uống |
| 灌漑 |
Liên quan |
tưới tiêu |
Hoạt động sử dụng 用水 trong nông nghiệp |
| 汚水 |
Đối nghĩa thực tế |
nước bẩn, nước thải |
Trái nghĩa về chất lượng sử dụng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 用: dùng, sử dụng; công dụng.
- 水: nước.
- Kết hợp: “nước dùng cho (mục đích)” → nước sử dụng, nước tưới, nước công nghiệp, v.v.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong chính sách nước, cụm “用水の確保・配分・効率化” xuất hiện thường xuyên. Khi viết báo cáo, nên nêu rõ phân loại (農業用水/工業用水/生活用水) để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- この地域では農業用水が不足している。
Tại khu vực này đang thiếu nước tưới nông nghiệp.
- 工業用水の需要が年々増えている。
Nhu cầu nước cho công nghiệp tăng dần qua từng năm.
- 生活用水を大切に使いましょう。
Hãy sử dụng tiết kiệm nước sinh hoạt.
- ダムから用水を引いて田畑に配る。
Dẫn nước từ đập để phân phối cho ruộng đồng.
- 渇水の影響で用水の供給が制限された。
Do hạn hán, việc cấp nước sử dụng bị hạn chế.
- 新しい取水施設で安定的に用水を確保する。
Bằng công trình lấy nước mới, đảm bảo nước sử dụng ổn định.
- 飲用水として適さない水は浄化が必要だ。
Nước không phù hợp làm nước uống cần được xử lý lọc.
- 農業用水の水質を定期的に検査する。
Kiểm tra định kỳ chất lượng nước tưới nông nghiệp.
- 都市計画では生活用水の需要予測が重要だ。
Trong quy hoạch đô thị, dự báo nhu cầu nước sinh hoạt rất quan trọng.
- 工場は近隣の河川から用水を取水している。
Nhà máy lấy nước sử dụng từ con sông gần đó.