Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
用後
[Dụng Hậu]
ようご
🔊
Danh từ chung
sau khi sử dụng
Hán tự
用
Dụng
sử dụng; công việc
後
Hậu
sau; phía sau; sau này