用弁 [Dụng Biện]
用辨 [Dụng Biện]
ようべん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giải quyết công việc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giải quyết công việc