Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産科医師
[Sản Khoa Y Sư]
さんかいし
🔊
Danh từ chung
bác sĩ sản khoa
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
医
Y
bác sĩ; y học
師
Sư
giáo viên; quân đội