産機 [Sản Cơ]
さんき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy móc công nghiệp
🔗 産業機械・さんぎょうきかい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy móc công nghiệp
🔗 産業機械・さんぎょうきかい