産業組合主義 [Sản Nghiệp Tổ Hợp Chủ Nghĩa]
さんぎょうくみあいしゅぎ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chủ nghĩa xã hội công đoàn
🔗 ギルド社会主義
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chủ nghĩa xã hội công đoàn
🔗 ギルド社会主義