産業技術 [Sản Nghiệp Kĩ Thuật]

さんぎょうぎじゅつ

Danh từ chung

kỹ thuật công nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

技術ぎじゅつ革新かくしん情報じょうほう産業さんぎょう急速きゅうそく進歩しんぽをもたらした。
Cách mạng kỹ thuật đã mang lại tiến bộ nhanh chóng cho ngành công nghiệp thông tin.