産業廃棄物 [Sản Nghiệp Phế Khí Vật]
さんぎょうはいきぶつ
Danh từ chung
chất thải công nghiệp
JP: 産業廃棄物が地球を汚染する。
VI: Chất thải công nghiệp làm ô nhiễm Trái Đất.