産業スパイ [Sản Nghiệp]

さんぎょうスパイ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chung

gián điệp công nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひょっとしたらかれ産業さんぎょうスパイではないかとおもかんだ。
Tôi nghĩ có thể anh ấy là gián điệp công nghiệp.