産官学 [Sản Quan Học]
さんかんがく
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
công nghiệp, chính phủ và học viện
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
công nghiệp, chính phủ và học viện