Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産子数
[Sản Tử Số]
さんしすう
🔊
Danh từ chung
kích thước lứa; số lượng con
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
子
Tử
trẻ em
数
Số
số; sức mạnh