産地直送 [Sản Địa Trực Tống]
さんちちょくそう
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trực tiếp từ nông trại
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trực tiếp từ nông trại