Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産み分け
[Sản Phân]
うみわけ
🔊
Danh từ chung
chọn giới tính con
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100