生身 [Sinh Thân]
なまみ
しょうじん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000
Độ phổ biến từ: Top 26000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thịt sống; máu thịt
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Phật giáo
thân thể vật lý của Phật hoặc bồ tát