Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生色
[Sinh Sắc]
せいしょく
🔊
Danh từ chung
nước da khỏe mạnh
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
色
Sắc
màu sắc