生臭 [Sinh Xú]
腥 [Tinh]
なまぐさ
Danh từ chung
mùi tanh
🔗 生臭い
Danh từ chung
thịt cá
🔗 生臭物
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhà sư suy đồi
🔗 生臭坊主