Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生痕
[Sinh Ngân]
せいこん
🔊
Danh từ chung
hóa thạch dấu vết
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân