生産手段 [Sinh Sản Thủ Đoạn]

せいさんしゅだん

Danh từ chung

phương tiện sản xuất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

共産きょうさん主義しゅぎしたでは、生産せいさん手段しゅだん国有こくゆうされる。
Dưới chủ nghĩa cộng sản, phương tiện sản xuất được quốc hữu hóa.