生物系 [Sinh Vật Hệ]
せいぶつけい
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
sinh học (hệ thống); sinh học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
湿地帯は生態系において水の浄化、洪水と侵食の防止、野生生物への食料とすみかの提供という重要な役割を演じる。
Vùng đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như lọc nước, ngăn ngừa lũ lụt và xói mòn, cung cấp thức ăn và nơi ở cho động vật hoang dã.