Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生涯賃金
[Sinh Nhai Nhẫm Kim]
しょうがいちんぎん
🔊
Danh từ chung
thu nhập trọn đời
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
涯
Nhai
chân trời; bờ; giới hạn
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
金
Kim
vàng