生活必需品 [Sinh Hoạt Tất Nhu Phẩm]
せいかつひつじゅひん
Danh từ chung
nhu yếu phẩm hàng ngày; nhu yếu phẩm; nhu yếu phẩm cho cuộc sống
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私たちの生活には判子が必需品です。
Con dấu là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của chúng tôi.