生活困窮者 [Sinh Hoạt Khốn Cùng Giả]
せいかつこんきゅうしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người gặp khó khăn kinh tế
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người gặp khó khăn kinh tế