Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生活反応
[Sinh Hoạt Phản Ứng]
せいかつはんのう
🔊
Danh từ chung
phản ứng sống còn
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
反
Phản
chống-
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận