Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生態人類学
[Sinh Thái Nhân Loại Học]
せいたいじんるいがく
🔊
Danh từ chung
nhân học sinh thái
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học