生地主義 [Sinh Địa Chủ Nghĩa]
せいちしゅぎ
Danh từ chung
jus soli; quyền công dân theo nơi sinh
🔗 出生地主義
Danh từ chung
jus soli; quyền công dân theo nơi sinh
🔗 出生地主義