Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生命愛
[Sinh Mệnh Ái]
せいめいあい
🔊
Danh từ chung
tình yêu sự sống
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích