生別 [Sinh Biệt]
せいべつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chia ly suốt đời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chia ly suốt đời