Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生体工学
[Sinh Thể Công Học]
せいたいこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học