生チョコ [Sinh]
なまチョコ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hỗn hợp sô cô la, kem và rượu
🔗 生チョコレート
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hỗn hợp sô cô la, kem và rượu
🔗 生チョコレート