Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生の情報
[Sinh Tình Báo]
なまのじょうほう
🔊
Danh từ chung
thông tin trực tiếp
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng