生き馬の目を抜く [Sinh Mã Mục Bạt]
いきうまのめをぬく
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
sắc sảo; nhạy bén; giữ tỉnh táo
móc mắt ngựa sống
JP: 彼は生き馬の目を抜くようなやつだ。
VI: Anh ấy là người rất tàn nhẫn.