生き身 [Sinh Thân]
いきみ
Danh từ chung
cơ thể sống; xương thịt
🔗 死に身
Danh từ chung
cá tươi
Danh từ chung
cơ thể sống; xương thịt
🔗 死に身
Danh từ chung
cá tươi