Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生き証人
[Sinh Chứng Nhân]
いきしょうにん
🔊
Danh từ chung
nhân chứng sống
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
証
Chứng
chứng cứ
人
Nhân
người