生き腐れ [Sinh Hủ]

いきぐされ

Danh từ chung

(cá) trông tươi nhưng thực ra đã hỏng

JP: はやかえったほうがいい、あついから。サバは、くされともわれるくらいあしはやい。

VI: Bạn nên về sớm, vì trời nóng. Cá thu là loại cá có tốc độ phân hủy nhanh, đến mức còn được gọi là "thối ngay khi còn sống".