生きた化石 [Sinh Hóa Thạch]

いきたかせき

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

hóa thạch sống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

銀杏いちょうきた化石かせきです。
Cây bạch quả là một hóa thạch sống.