生えかける [Sinh]

生え懸ける [Sinh Huyền]

生え掛ける [Sinh Quải]

はえかける

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

mọc răng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このこんえかけているところです。
Đứa bé này đang mọc răng.