生々 [Sinh 々]

生生 [Sinh Sinh]

せいせい

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ trang trọng / văn học

sống động; sinh động; mạnh mẽ; tươi mới

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ trang trọng / văn học

được sinh ra và lớn lên; trưởng thành