Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
甘井
[Cam Tỉnh]
かんせい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
giếng nước ngọt
Hán tự
甘
Cam
ngọt; nuông chiều
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng