甘ったれる [Cam]

あまったれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

📝 có sắc thái tiêu cực hơn 甘える

cư xử như một đứa trẻ hư; nịnh nọt

🔗 甘える

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

dựa dẫm và lợi dụng lòng tốt của người khác

🔗 甘える

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あまったれるのもいい加減かげんにしろよ。
Đừng làm nũng quá đáng nữa!