甘え上手 [Cam Thượng Thủ]
あまえじょうず
Danh từ chungTính từ đuôi na
giỏi làm nũng; người giỏi làm nũng
Danh từ chungTính từ đuôi na
giỏi làm nũng; người giỏi làm nũng