甘いマスク [Cam]

あまいマスク

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

khuôn mặt đẹp trai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コーネル大学だいがく調査ちょうさによると、みにく被告ひこくじんあまいマスクのぬしより22%以上いじょう有罪ゆうざい判決はんけつくだされる可能かのうせいがある。
Theo nghiên cứu của Đại học Cornell, bị cáo xấu xí có khả năng bị kết án cao hơn 22% so với những người có gương mặt dễ nhìn.