Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瓦人形
[Ngõa Nhân Hình]
かわらにんぎょう
🔊
Danh từ chung
hình tượng gốm; tượng gốm
Hán tự
瓦
Ngõa
ngói; gam
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách