Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環節動物
[Hoàn Tiết Động Vật]
かんせつどうぶつ
🔊
Danh từ chung
annulosan
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
節
Tiết
mùa; tiết
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề