環状交差点 [Hoàn Trạng Giao Sai Điểm]
かんじょうこうさてん
Danh từ chung
bùng binh; vòng xoay; vòng xuyến
🔗 ロータリー
Danh từ chung
bùng binh; vòng xoay; vòng xuyến
🔗 ロータリー