環境防衛 [Hoàn Cảnh Phòng Vệ]
かんきょうぼうえい
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Bảo vệ Môi trường
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Bảo vệ Môi trường